Kết quả tra từ “司寇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
司寇sī kòu
司寇: quan tư pháp hình sự (chức quan thời Trung Quốc phong kiến)