Kết quả tra từ “叶鼻蝠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叶鼻蝠yè bí fú
叶鼻蝠: dơi mũi lá
台湾叶鼻蝠Tái wān yè bí fú
台湾叶鼻蝠: Dơi mũi lá Đài Loan