Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “叶片”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
叶片yè piàn

叶片: cánh (của cánh quạt); lá; chỗ mỏng dẹt

Cụm từ
叶片状yè piàn zhuàng

叶片状: dạng lá; mỏng dẹt thành từng lớp

Cụm từ