Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “叶片”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
叶片
yè piàn

cánh (của cánh quạt); lá; chỗ mỏng dẹt

Cụm từ
叶片状
yè piàn zhuàng

dạng lá; mỏng dẹt thành từng lớp

Cụm từ