Kết quả tra từ “叶片”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叶片yè piàn
叶片: cánh (của cánh quạt); lá; chỗ mỏng dẹt
叶片状yè piàn zhuàng
叶片状: dạng lá; mỏng dẹt thành từng lớp