Kết quả tra từ “右边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
右边yòu bian
右边: bên phải; phải, về bên phải
右边儿yòu bian r
右边儿: biến thể er hoá của 右邊|右边[you4 bian5]