Kết quả tra từ “右箭头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
右箭头yòu jiàn tóu
右箭头: mũi tên chỉ sang phải
右箭头键yòu jiàn tóu jiàn
右箭头键: phím mũi tên phải (trên bàn phím)