Kết quả tra từ “史蒂文”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
史蒂文Shǐ dì wén
史蒂文: Steven, Stephen (tên)
史蒂文斯Shǐ dì wén sī
史蒂文斯: Stephens; Stevens