Kết quả tra từ “史密斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
史密斯Shǐ mì sī
史密斯: Smith (tên)
布莱克史密斯Bù lái kè shǐ mì sī
布莱克史密斯: Blacksmith (tên)