Kết quả tra từ “史学家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
史学家shǐ xué jiā
史学家: nhà sử học
历史学家lì shǐ xué jiā
历史学家: nhà sử học