Kết quả tra từ “史传”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
史传shǐ zhuàn
史传: tiểu sử lịch sử
史传小说shǐ zhuàn xiǎo shuō
史传小说: tiểu thuyết lịch sử