Kết quả tra từ “台面呢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台面呢tái miàn ní
台面呢: vải baize; nỉ (đặc biệt là phủ bàn bi-a)