Kết quả tra từ “台视”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台视Tái shì
台视: viết tắt của 臺灣電視公司|台湾电视公司, Đài truyền hình Đài Loan (TTV)