Kết quả tra từ “台积电”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台积电Tái jī diàn
台积电: Công ty Sản xuất Chất bán dẫn Đài Loan (TSMC), thành lập năm 1987 (tên viết tắt)