Kết quả tra từ “台湾鹪鹛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台湾鹪鹛Tái wān jiāo méi
台湾鹪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi dài Đài Loan (Pnoepyga formosana)