Kết quả tra từ “台湾关系法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台湾关系法Tái wān Guān xì fǎ
台湾关系法: Đạo luật Quan hệ Đài Loan (của Quốc hội Mỹ, 1979)