Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “台南”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
台南Tái nán

台南: Đài Nam, thành phố và đô thị đặc biệt ở tây nam Đài Loan

Cụm từ
台南府Tái nán Fǔ

台南府: phủ Đài Nam, một phủ của Đài Loan dưới thời nhà Thanh

Cụm từ
台南市Tái nán shì

台南市: thành phố Đài Nam trong huyện Đài Nam 臺南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ