Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “台中”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
台中Tái zhōng

台中: Thành phố Taizhong hoặc Taichung ở miền trung Đài Loan

Cụm từ
台中Tái zhōng

台中: Đài Trung, thành phố ở trung tâm Đài Loan

Cụm từ
台中县Tái zhōng Xiàn

台中县: Huyện Đài Trung ở miền trung Đài Loan

Cụm từ
台中市Tái zhōng Shì

台中市: Taichung, một thành phố ở miền trung Đài Loan

Cụm từ
台中县Tái zhōng Xiàn

台中县: Huyện Taichung hoặc Taizhong ở miền trung Đài Loan

Cụm từ