Kết quả tra từ “台东县”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台东县Tái dōng Xiàn
台东县: huyện Đài Đông ở đông nam Đài Loan
台东县Tái dōng Xiàn
台东县: huyện Đài Đông ở đông nam Đài Loan