Kết quả tra từ “可转换同位素”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可转换同位素kě zhuǎn huàn tóng wèi sù
可转换同位素: đồng vị có thể chuyển đổi