Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “可畏”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
可畏kě wèi

可畏: đáng sợ; đáng gờm

Cụm từ
后生可畏hòu shēng kě wèi

后生可畏: thế hệ trẻ sẽ đáng gờm trong những năm tới (thành ngữ); thế hệ trẻ sẽ vượt qua chúng ta theo thời gian

Thành ngữ
人言可畏rén yán kě wèi

人言可畏: lời đồn thật đáng sợ (thành ngữ)

Thành ngữ