Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “可欺”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
可欺kě qī

可欺: cả tin; dễ bắt nạt; yếu đuối

Cụm từ
朋友妻不可欺péng you qī bù kě qī

朋友妻不可欺: không được thèm muốn vợ bạn (thành ngữ)

Thành ngữ