Kết quả tra từ “可操作的艺术”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可操作的艺术kě cāo zuò de yì shù
可操作的艺术: nghệ thuật của khả năng (Bismarck về chính trị)