Kết quả tra từ “可扩展标记语言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可扩展标记语言kě kuò zhǎn biāo jì yǔ yán
可扩展标记语言: ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)