Kết quả tra từ “可想而知”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可想而知kě xiǎng ér zhī
可想而知: rõ ràng rằng...; như người ta có thể tưởng tượng