Kết quả tra từ “可导”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可导kě dǎo
可导: có thể đạo hàm (giải tích)
不可导bù kě dǎo
不可导: không khả vi (hàm số trong giải tích)