Kết quả tra từ “可变渗透性模型”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可变渗透性模型kě biàn shèn tòu xìng mó xíng
可变渗透性模型: Mô hình thấm thay đổi (VPM), (dùng để tính toán lịch trình giảm áp trong lặn)