Kết quả tra từ “可取之处”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可取之处kě qǔ zhī chù
可取之处: điểm tích cực; ưu điểm; phẩm chất tốt