Kết quả tra từ “可分”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可分kě fēn
可分: có thể được chia (thành các phần); có thể phân biệt (nhiều loại)
密不可分mì bù kě fēn
密不可分: gắn bó không thể tách rời; không thể tách rời
不可分离bù kě fēn lí
不可分离: không thể tách rời
不可分割bù kě fēn gē
不可分割: không thể tách rời; không thể chia cắt; không thể phân chia; không thể chia nhỏ