Kết quả tra từ “可信”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可信kě xìn
可信: đáng tin cậy
可信度kě xìn dù
可信度: mức độ đáng tin cậy; độ tin cậy
可信任kě xìn rèn
可信任: đáng tin tưởng