Kết quả tra từ “叮叮当当”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叮叮当当dīng dīng dāng dāng
叮叮当当: (tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng