Kết quả tra từ “叮叮”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叮叮dīng dīng
叮叮: (từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc reng rẻng
叮叮猫dīng dīng māo
叮叮猫: (phương ngữ) con chuồn chuồn
叮叮当当dīng dīng dāng dāng
叮叮当当: (tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng