Kết quả cho “叮叮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc reng rẻng
(phương ngữ) con chuồn chuồn
(tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc reng rẻng
(phương ngữ) con chuồn chuồn
(tượng thanh) ding dong; tiếng chuông reo; âm thanh loảng xoảng