Kết quả tra từ “叫醒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叫醒jiào xǐng
叫醒: đánh thức; gọi ai dậy; làm cho tỉnh
叫醒服务jiào xǐng fú wù
叫醒服务: cuộc gọi báo thức; dịch vụ báo thức (dịch vụ khách sạn)