Kết quả tra từ “叫苦连天”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叫苦连天jiào kǔ lián tiān
叫苦连天: phàn nàn không ngừng (thành ngữ); kêu ca liên tục; phàn nàn mãi không dứt