Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “古铜色”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
古铜色gǔ tóng sè

古铜色: màu đồng

Cụm từ
古铜色卷尾gǔ tóng sè juǎn wěi

古铜色卷尾: (loài chim ở Trung Quốc) chim phường chèo ánh đồng (Dicrurus aeneus)

Cụm từ