Kết quả tra từ “古盗鸟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古盗鸟gǔ dào niǎo
古盗鸟: Archaeoraptor (khủng long giống chim)
辽宁古盗鸟Liáo níng gǔ dào niǎo
辽宁古盗鸟: Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim được tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)