Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “古登堡”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
古登堡Gǔ dēng bǎo

古登堡: Gutenberg (tên); Johannes Gutenberg (khoảng 1400-1468), nhà phát minh máy in ở Châu Âu; Beno Gutenberg (1889-1960), nhà địa chấn học gốc Đức…

Cụm từ