Kết quả tra từ “古物”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古物gǔ wù
古物: đồ cổ
埃及古物学者Āi jí gǔ wù xué zhě
埃及古物学者: nhà khảo cổ học Ai Cập
埃及古物学Āi jí gǔ wù xué
埃及古物学: Ai Cập cổ vật học