Kết quả tra từ “古浪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古浪Gǔ làng
古浪: huyện Cổ Lãng, Vũ Uy 武威[Wu3 wei1], Cam Túc
古浪县Gǔ làng xiàn
古浪县: huyện Cổ Lãng, Vũ Uy 武威[Wu3 wei1], Cam Túc