Kết quả tra từ “古巴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古巴Gǔ bā
古巴: Cuba
古巴比伦gǔ Bā bǐ lún
古巴比伦: Babylon cổ đại
自由古巴Zì yóu Gǔ bā
自由古巴: Cuba Libre