Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “古墓”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
古墓gǔ mù

古墓: ngôi mộ cổ (khảo cổ)

Cụm từ
古墓丽影Gǔ mù Lì yǐng

古墓丽影: Tomb Raider (trò chơi máy tính)

Cụm từ
古墓葬群gǔ mù zàng qún

古墓葬群: (khảo cổ) quần thể mộ táng

Cụm từ