Kết quả tra từ “古墓”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古墓gǔ mù
古墓: ngôi mộ cổ (khảo cổ)
古墓丽影Gǔ mù Lì yǐng
古墓丽影: Tomb Raider (trò chơi máy tính)
古墓葬群gǔ mù zàng qún
古墓葬群: (khảo cổ) quần thể mộ táng