Kết quả tra từ “古吉拉特”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古吉拉特Gǔ jí lā tè
古吉拉特: Gujarat, bang ở miền tây Ấn Độ
古吉拉特邦Gǔ jí lā tè bāng
古吉拉特邦: Gujarat, bang ở miền tây Ấn Độ