Kết quả tra từ “口齿不清”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口齿不清kǒu chǐ bù qīng
口齿不清: nói ngọng; phát âm không rõ; không rõ ràng