Kết quả tra từ “口香糖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口香糖kǒu xiāng táng
口香糖: kẹo cao su
泡泡口香糖pào pào kǒu xiāng táng
泡泡口香糖: kẹo cao su thổi