Kết quả tra từ “口袋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口袋kǒu dài
口袋: túi; cái bao; cái bị
口袋妖怪Kǒu dài Yāo guài
口袋妖怪: Pokémon (nhượng quyền truyền thông Nhật Bản)