Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “口福”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
口福
kǒu fú

may mắn được thưởng thức món ăn ngon

Cụm từ
大饱口福
dà bǎo kǒu fú

ăn no thỏa thích; có bữa ăn ngon

Cụm từ