Kết quả tra từ “口福”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口福kǒu fú
口福: may mắn được thưởng thức món ăn ngon
大饱口福dà bǎo kǒu fú
大饱口福: ăn no thỏa thích; có bữa ăn ngon