Kết quả tra từ “口沫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口沫kǒu mò
口沫: nước bọt; dãi
口沫横飞kǒu mò - héng fēi
口沫横飞: (thành ngữ) nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn