Kết quả tra từ “叙述”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叙述xù shù
叙述: kể (một câu chuyện hoặc thông tin); nói về; thuật lại; tường thuật; kể chuyện; tự sự; bản tường thuật
叙述性xù shù xìng
叙述性: mang tính tường thuật
综合叙述zōng hé xù shù
综合叙述: tóm tắt; một bản tóm tắt