Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “变数”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
变数biàn shù

变数: yếu tố biến đổi; sự không chắc chắn; (toán) biến số

Cụm từ
随机变数suí jī biàn shù

随机变数: (toán) biến ngẫu nhiên

Cụm từ
自变数zì biàn shù

自变数: (toán) biến số độc lập

Cụm từ
应变数yìng biàn shù

应变数: (toán) biến phụ thuộc

Cụm từ
因变数yīn biàn shù

因变数: (Đài Loan) (toán) biến phụ thuộc

Cụm từ