Kết quả tra từ “变换设备”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变换设备biàn huàn shè bèi
变换设备: bộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổi