Kết quả tra từ “变戏法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变戏法biàn xì fǎ
变戏法: biểu diễn ảo thuật; làm trò ảo thuật; tung hứng