Kết quả tra từ “变声器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变声器biàn shēng qì
变声器: máy thay đổi giọng (thiết bị hoặc phần mềm)